Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị tổ chức trong quân đội, cảnh sát, hoặc đoàn thể. Cấp giữa giữa 'phân đội' và 'liên đội'. Hán-Việt: 'đại đội'.
Câu ví dụ
- 少先队大队
Đại đội Đội Thiếu niên
- 公安大队
Đại đội Công an
- 消防大队
Đại đội Cảnh sát phòng cháy chữa cháy
- 大队人马
Đoàn người đông đảo
- 大队干部
Cán bộ đại đội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.