Từ vựng tiếng Trung
dà*duì

Nghĩa tiếng Việt

đội quân, đại đội, tập thể lớn

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (gò đất)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đơn vị tổ chức trong quân đội, cảnh sát, hoặc đoàn thể. Cấp giữa giữa 'phân đội' và 'liên đội'. Hán-Việt: 'đại đội'.

Câu ví dụ

  • 少先队大队Shàoxiānduì dàduì thanh 4

    Đại đội Đội Thiếu niên

  • 公安大队Gōng'ān dàduì thanh 1

    Đại đội Công an

  • 消防大队Xiāofáng dàduì thanh 1

    Đại đội Cảnh sát phòng cháy chữa cháy

  • 大队人马Dàduì rénmǎ thanh 4

    Đoàn người đông đảo

  • 大队干部Dàduì gànbù thanh 4

    Cán bộ đại đội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.