Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ大街小巷 là thành ngữ đối xứng dùng để chỉ phạm vi rộng khắp trong không gian đô thị. Thường dùng với các động từ như 传遍 (lan khắp), 走遍 (đi khắp), 遍布 (có khắp). Tương đương tiếng Việt: 「khắp phố phường」, 「mọi hang cùng ngõ hẻm」.
Câu ví dụ
- 这首歌在大街小巷都能听到
Bài hát này ở khắp phố phường đều có thể nghe thấy
- 节日期间,大街小巷张灯结彩
Trong dịp lễ, khắp phố phường đèn đuốc, cờ hoa rực rỡ
- 小贩们走遍大街小巷叫卖
Những người bán hàng rong đi khắp phố phường rao bán
- 这个消息传遍了大街小巷
Tin tức này lan khắp phố phường
Kết hợp thường gặp
- 遍布大街小巷
lan tràn khắp phố phường
- 走遍大街小巷
đi khắp phố phường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.