Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến ăn uống, mua bán hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại mễ
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 米mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大米 là gạo tẻ trắng đã xay, khác với 稻米 (lúa còn vỏ), 小米 (kê). Ở Bắc Trung Quốc lương thực chính là mì (面条), nhưng ở Nam Trung Quốc là cơm (大米饭).
Câu ví dụ
- 我们每天都吃大米饭
Chúng tôi ăn cơm gạo trắng mỗi ngày
- 请帮我买五斤大米
Làm ơn mua giúp tôi năm cân gạo
- 这袋大米是泰国进口的
Túi gạo này là hàng nhập khẩu từ Thái Lan
- 大米是中国人的主食
Gạo là lương thực chính của người Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 大米饭
cơm gạo trắng
- 一袋大米
một túi gạo
- 大米粥
cháo gạo trắng
- 进口大米
gạo nhập khẩu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.