Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà大
xióng熊
māo猫

Nghĩa tiếng Việt

Gấu trúc lớn

Âm Hán Việt

đại hùng miêu

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 灬 (lửa)

14 nét

Bộ: 犭 (con chó)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ con khi muốn đếm số lượng gấu trúc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại hùng miêu

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 熊hùngcon gấu
  • 猫miêucon mèo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大dà thanh 4熊xióng thanh 2猫māo thanh 1是shì thanh 4中zhōng thanh 1国guó thanh 2的de thanh 5国guó thanh 2宝bǎo thanh 3。

    Gấu trúc lớn là bảo vật quốc gia của Trung Quốc.

  • 我wǒ thanh 3在zài thanh 4动dòng thanh 4物wù thanh 4园yuán thanh 2看kàn thanh 4到dào thanh 4了le thanh 5大dà thanh 4熊xióng thanh 2猫māo thanh 1。

    Tôi đã nhìn thấy gấu trúc lớn ở vườn thú.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.