Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là tính từ, từ này thường dùng để khen ngợi tính cách hào phóng hoặc thiết kế sang trọng, nhã nhặn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại khí
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大气 có hai nghĩa: (1) bầu khí quyển; (2) hào phóng, phóng khoáng (người, tác phong). Cần xét ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 大气层保护地球免受紫外线伤害。
Tầng khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi tác hại của tia cực tím.
- 工厂排放的废气污染了大气。
Khí thải từ nhà máy đã gây ô nhiễm khí quyển.
- 他很大方,从不小气,很大气。
Anh ấy rất hào phóng, không bao giờ nhỏ nhen, rất phóng khoáng.
- 这个建筑设计很大气,不局促。
Thiết kế tòa nhà này rất phóng khoáng, không chật chội.
Kết hợp thường gặp
- 大气层
tầng khí quyển
- 大气污染
ô nhiễm khí quyển
- 很大气
rất hào phóng, phóng khoáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.