Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大气 có hai nghĩa: (1) bầu khí quyển; (2) hào phóng, phóng khoáng (người, tác phong). Cần xét ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 大气层保护地球免受紫外线伤害。
Tầng khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi tác hại của tia cực tím.
- 工厂排放的废气污染了大气。
Khí thải từ nhà máy đã gây ô nhiễm khí quyển.
- 他很大方,从不小气,很大气。
Anh ấy rất hào phóng, không bao giờ nhỏ nhen, rất phóng khoáng.
- 这个建筑设计很大气,不局促。
Thiết kế tòa nhà này rất phóng khoáng, không chật chội.
Kết hợp thường gặp
- 大气层
tầng khí quyển
- 大气污染
ô nhiễm khí quyển
- 很大气
rất hào phóng, phóng khoáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.