Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàhù

Nghĩa tiếng Việt

hộ lớn, đơn vị lớn, người có tầm ảnh hưởng

Âm Hán Việt

đại, thái hộ

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ đơn vị hoặc cá nhân có quy mô, sản lượng hoặc mức tiêu thụ lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại, thái hộ

Từng chữ

  • đại, tháito, lớn
  • hộcửa một cánh; nhà

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家工厂是当地的用电大户。Zhè jiā gōngchǎng shì dāngdì de yòngdiàn dàhù thanh 4

    Nhà máy này là đơn vị tiêu thụ điện lớn tại địa phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.