Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàwǒ

Nghĩa tiếng Việt

cái tôi lớn, lợi ích tập thể

Âm Hán Việt

đại, thái ngã

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đối lập với 'tiểu ngã' (lợi ích cá nhân), dùng để chỉ lợi ích chung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại, thái ngã

Từng chữ

  • đại, tháito, lớn
  • ngãtôi, tao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要学会牺牲小我,成就大我。Wǒmen yào xuéhuì xīshēng xiǎowǒ, chéngjiù dàwǒ thanh 3

    Chúng ta phải học cách hy sinh cái tôi nhỏ để đạt được cái tôi lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.