Từ vựng tiếng Trung
dà*fú*dù

Nghĩa tiếng Việt

lớn; quy mô lớn

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (khăn)

12 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thay đổi lớn.

Câu ví dụ

  • 价格大幅度下降Jiàgé dàfúdù xiàjiàng thanh 4

    Giá giảm lớn

  • 大幅度提升dàfúdù tíshēng thanh 4

    nâng cấp lớn

  • 大幅度调整dàfúdù tiáozhěng thanh 4

    điều chỉnh lớn

Kết hợp thường gặp

  • 大幅度下降dàfúdù xiàjiàng thanh 4

    giảm lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.