Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
dà*fú*dù

Nghĩa tiếng Việt

lớn; quy mô lớn

Âm Hán Việt

đại phúc độ

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (khăn)

12 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ sự thay đổi rõ rệt như tăng hoặc giảm

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại phúc độ

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • phúckhổ rộng của vải; bức, tấm (từ dùng để đếm số vải)
  • độđo lường; mức độ; lần

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thay đổi lớn.

Câu ví dụ

  • 价格大幅度下降Jiàgé dàfúdù xiàjiàng thanh 4

    Giá giảm lớn

  • 大幅度提升dàfúdù tíshēng thanh 4

    nâng cấp lớn

  • 大幅度调整dàfúdù tiáozhěng thanh 4

    điều chỉnh lớn

Kết hợp thường gặp

  • 大幅度下降dàfúdù xiàjiàng thanh 4

    giảm lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.