Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ sự thay đổi rõ rệt như tăng hoặc giảm
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại phúc độ
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 幅phúckhổ rộng của vải; bức, tấm (từ dùng để đếm số vải)
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThay đổi lớn.
Câu ví dụ
- 价格大幅度下降
Giá giảm lớn
- 大幅度提升
nâng cấp lớn
- 大幅度调整
điều chỉnh lớn
Kết hợp thường gặp
- 大幅度下降
giảm lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.