Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
dà*zōng

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn, chủng loại lớn

Âm Hán Việt

đại tông, tôn

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn, lớn)

3 nét

Bộ: (mái nhà, che chở)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ chỉ hàng hóa, giao dịch để chỉ quy mô hoặc số lượng lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại tông, tôn

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • tông, tôndòng họ

Tầng từ vựng

Số lượng lớn hoặc chủng loại lớn.

Câu ví dụ

  • 这是大宗商品。Zhè shì dàzōng shāngpǐn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 大宗交易
  • 大宗货物
  • 大宗商品

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.