Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để tu sức, không dùng làm vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại hình
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ quy mô lớn. Thường đi với danh từ chỉ sự kiện, tổ chức, công trình. Phân biệt với 大 (lớn) – 大型 nhấn mạnh quy mô/tầm vóc.
Câu ví dụ
- 我们公司要举办一场大型活动。
- 这座城市有很多大型购物中心。
Kết hợp thường gặp
- 大型超市
- 大型企业
- 大型演唱会
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.