Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàhào

Nghĩa tiếng Việt

quý danh (tôn xưng); cỡ lớn (kích thước); kèn tuba

Âm Hán Việt

đại, thái hiệu, hào

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để hỏi tên một cách lịch sự hoặc chỉ kích cỡ đồ vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại, thái hiệu, hào

Từng chữ

  • đại, tháito, lớn
  • hiệu, hàohiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请问您的大号是?Qǐngwèn nín de dàhào shì? thanh 3

    Xin hỏi quý danh của ngài là gì?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.