Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大体 thường dùng như phó từ (大体上, 大体来说) hoặc tính từ (大体相同). Cũng có nghĩa danh từ 'đại cục, quy tắc chung' trong 顾全大体 (nghĩ đến đại cục). Tương tự 大概 (đại khái — thiên về phỏng đoán) và 基本上 (về cơ bản — chính xác hơn).
Câu ví dụ
- 大体上我同意你的看法
Về đại thể tôi đồng ý với quan điểm của bạn
- 他大体了解了事情的经过
Anh ấy đại khái nắm được diễn biến sự việc
- 这项计划大体已经确定,细节还要商量
Kế hoạch này về cơ bản đã được xác định, chi tiết còn phải bàn bạc
- 两个方案大体相同,只有小小的差异
Hai phương án về cơ bản giống nhau, chỉ có sự khác biệt nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 大体上
về đại thể, về cơ bản
- 大体相同
về cơ bản giống nhau
- 大体了解
hiểu đại khái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.