Từ vựng tiếng Trung
Dà*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

đại chúng, quần chúng, số đông; phổ biến, thông dụng

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / tính từ

Đại chúng (大众) chỉ 'số đông người, quần chúng nhân dân'. Trong kinh doanh, mác quần chúng (大众品牌) là thương hiệu phục vụ số đông với giá phù hợp. Lưu ý phân biệt với 大 (đại) - chỉ kích thước lớn, và 众 (chúng) - chỉ đám đông.

Câu ví dụ

  • 这种车很受大众欢迎。Zhè zhǒng chē hěn shòu dàzhòng huānyíng. thanh 4
  • 大众传媒很重要。Dàzhòng chuánméi hěn zhòngyào. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 大众化dàzhònghuà thanh 4
  • 大众汽车Dàzhòng Qìchē thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.