Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
dà*shì大

Nghĩa tiếng Việt

việc lớn; sự kiện quan trọng

Âm Hán Việt

đại sự

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to lớn)

3 nét

Bộ: 亅 (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Khi làm phó từ thường đứng trước động từ song âm tiết để chỉ việc làm gì đó một cách rầm rộ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đại sự

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 事sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Đại sự' — 大 (đại, lớn) + 事 (sự, việc); việc lớn.

Câu ví dụ

  • 这是国家大事zhè shì guójiā dàshì thanh 4

    đây là việc lớn quốc gia

  • 没什么大事méishénme dàshì thanh 2

    không có gì lớn

  • 终身大事zhōngshēn dàshì thanh 1

    việc cả đời (thường là hôn nhân)

Kết hợp thường gặp

  • 国家大事guójiā dàshì thanh 2

    việc lớn của nước

  • 天下大事tiānxià dàshì thanh 1

    việc lớn thiên hạ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.