Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa夜班 thường xuất hiện với động từ 上 (shàng — đi làm) hoặc 值 (zhí — trực). Phân biệt: 白班 (ca trắng/ca ngày), 早班 (ca sáng), 晚班 (ca tối). Ca đêm thường từ 22h hoặc 23h đến sáng.
Câu ví dụ
- 她在医院上夜班,非常辛苦
Cô ấy trực ca đêm ở bệnh viện, rất vất vả
- 工厂的工人轮流上夜班
Công nhân nhà máy luân phiên nhau trực ca đêm
- 上夜班后,他白天需要补觉
Sau ca đêm, anh ấy cần ngủ bù vào ban ngày
- 这个岗位需要经常值夜班
Vị trí này thường xuyên phải trực ca đêm
Kết hợp thường gặp
- 上夜班
đi làm ca đêm, trực ca đêm
- 值夜班
trực ca đêm
- 夜班护士
y tá ca đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.