Từ vựng tiếng Trung
yè*bān

Nghĩa tiếng Việt

dạ ban — ca đêm, ca làm việc vào ban đêm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, tối)

8 nét

Bộ: (vua, ngọc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

夜班 thường xuất hiện với động từ 上 (shàng — đi làm) hoặc 值 (zhí — trực). Phân biệt: 白班 (ca trắng/ca ngày), 早班 (ca sáng), 晚班 (ca tối). Ca đêm thường từ 22h hoặc 23h đến sáng.

Câu ví dụ

  • 她在医院上夜班,非常辛苦Tā zài yīyuàn shàng yèbān, fēicháng xīnkǔ thanh 1

    Cô ấy trực ca đêm ở bệnh viện, rất vất vả

  • 工厂的工人轮流上夜班Gōngchǎng de gōngrén lúnliú shàng yèbān thanh 1

    Công nhân nhà máy luân phiên nhau trực ca đêm

  • 上夜班后,他白天需要补觉Shàng yèbān hòu, tā báitiān xūyào bǔ jiào thanh 4

    Sau ca đêm, anh ấy cần ngủ bù vào ban ngày

  • 这个岗位需要经常值夜班Zhège gǎngwèi xūyào jīngcháng zhí yèbān thanh 4

    Vị trí này thường xuyên phải trực ca đêm

Kết hợp thường gặp

  • 上夜班shàng yèbān thanh 4

    đi làm ca đêm, trực ca đêm

  • 值夜班zhí yèbān thanh 2

    trực ca đêm

  • 夜班护士yèbān hùshi thanh 4

    y tá ca đêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.