Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ đi làm hoặc trực ca để chỉ thời gian làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dạ ban
Từng chữ
- 夜dạban đêm
- 班banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa夜班 thường xuất hiện với động từ 上 (shàng — đi làm) hoặc 值 (zhí — trực). Phân biệt: 白班 (ca trắng/ca ngày), 早班 (ca sáng), 晚班 (ca tối). Ca đêm thường từ 22h hoặc 23h đến sáng.
Câu ví dụ
- 她在医院上夜班,非常辛苦
Cô ấy trực ca đêm ở bệnh viện, rất vất vả
- 工厂的工人轮流上夜班
Công nhân nhà máy luân phiên nhau trực ca đêm
- 上夜班后,他白天需要补觉
Sau ca đêm, anh ấy cần ngủ bù vào ban ngày
- 这个岗位需要经常值夜班
Vị trí này thường xuyên phải trực ca đêm
Kết hợp thường gặp
- 上夜班
đi làm ca đêm, trực ca đêm
- 值夜班
trực ca đêm
- 夜班护士
y tá ca đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.