Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa夜市 là nét văn hóa đặc trưng của Đài Loan, miền Nam Trung Quốc và Đông Nam Á. Nổi tiếng nhất là 士林夜市 (Shìlín Yèshì — Chợ đêm Sĩ Lâm, Đài Bắc). Khác với 早市 (chợ sáng) và 集市 (chợ phiên).
Câu ví dụ
- 台湾的夜市非常有名
Chợ đêm Đài Loan rất nổi tiếng
- 我们去夜市吃小吃吧
Chúng ta đi chợ đêm ăn đồ ăn vặt nhé
- 夜市里人山人海,热闹极了
Chợ đêm người đông như kiến, náo nhiệt cực kỳ
- 这条街每晚都有夜市
Con phố này tối nào cũng có chợ đêm
Kết hợp thường gặp
- 逛夜市
đi dạo chợ đêm
- 夜市小吃
đồ ăn vặt chợ đêm
- 夜市摊位
gian hàng chợ đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.