Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị khả năng lớn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
đa bán
Từng chữ
- 多đanhiều
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ phần lớn.
Câu ví dụ
- 他今天没来,多半是生病了。
Hôm nay anh ấy không đến, phần lớn là bị bệnh rồi.
- 这里的员工多半是刚毕业的大学生。
Nhân viên ở đây phần lớn là sinh viên đại học mới tốt nghiệp.
- 这个计划多半会因为资金不足而失败。
Kế hoạch này phần lớn sẽ thất bại vì thiếu kinh phí.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.