Từ vựng tiếng Trung
duō*bàn多
半
Nghĩa tiếng Việt
phần lớn
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
多
Bộ: 夕 (buổi tối)
6 nét
半
Bộ: 十 (số mười)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 多 bao gồm hai phần giống nhau, biểu thị ý nghĩa 'nhiều'.
- Chữ 半 có nghĩa là 'một nửa', thể hiện sự chia đôi của một thứ gì đó.
→ 多半 có nghĩa là 'phần lớn' hoặc 'đa phần'.
Từ ghép thông dụng
多半
đa phần, phần lớn
多少
bao nhiêu
一半
một nửa