Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外衣 chỉ lớp áo ngoài cùng, có thể là áo khoác hoặc bất kỳ áo mặc phủ ngoài. Nghĩa bóng: lớp vỏ che đậy bản chất thật (披着...的外衣). Phân biệt với 大衣 (áo măng tô dài) và 夹克 (áo jacket ngắn).
Câu ví dụ
- 天气变冷了,记得穿外衣
Trời trở lạnh rồi, nhớ mặc áo khoác ngoài
- 他脱下外衣挂在衣架上
Anh ấy cởi áo khoác ngoài treo lên mắc áo
- 这个计划披着慈善的外衣
Kế hoạch này khoác lớp vỏ từ thiện bên ngoài
- 她的外衣很漂亮,是新买的
Chiếc áo khoác ngoài của cô ấy rất đẹp, mới mua
Kết hợp thường gặp
- 穿外衣
mặc áo khoác ngoài
- 脱外衣
cởi áo khoác ngoài
- 慈善外衣
lớp vỏ từ thiện (nghĩa bóng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.