Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ người để chỉ rõ nguồn gốc quốc tịch của họ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngoại tịch
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 籍tịchghi chép vào sổ, liệt kê
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外籍 nhấn mạnh vào quốc tịch pháp lý, khác với 外国人 (người nước ngoài — nói về xuất xứ). Người Việt kiều có quốc tịch nước ngoài có thể gọi là 外籍越南人. Dùng nhiều trong văn bản hành chính, báo chí.
Câu ví dụ
- 他是一位外籍教师
Anh ấy là giáo viên người nước ngoài (có quốc tịch nước ngoài)
- 公司雇用了许多外籍员工
Công ty đã tuyển dụng nhiều nhân viên người nước ngoài
- 她取得了外籍,定居海外
Cô ấy đã có quốc tịch nước ngoài, định cư ở nước ngoài
- 外籍运动员不能代表本国参赛
Vận động viên có quốc tịch nước ngoài không thể đại diện cho quê hương thi đấu
Kết hợp thường gặp
- 外籍教师
giáo viên người nước ngoài
- 外籍人士
người có quốc tịch nước ngoài, người ngoại quốc
- 外籍华人
người Hoa có quốc tịch nước ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.