Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 引入 hoặc 争取 trong ngữ cảnh thể thao và kinh tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại viện
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 援việnbám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ
Tầng từ vựng
Sự hỗ trợ từ bên ngoài tổ chức hoặc quốc gia.
Câu ví dụ
- 这个项目得到了国际外援。
Kết hợp thường gặp
- 国际外援
- 外援资金
- 获得外援
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.