Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wài*yuán

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ từ bên ngoài; sự trợ giúp từ bên ngoài

Âm Hán Việt

ngoại viện

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 引入 hoặc 争取 trong ngữ cảnh thể thao và kinh tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoại viện

Từng chữ

  • ngoạibên ngoài
  • việnbám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ

Tầng từ vựng

Sự hỗ trợ từ bên ngoài tổ chức hoặc quốc gia.

Câu ví dụ

  • 这个项目得到了国际外援。Zhège xiàngmù dédàole guójì wàiyuán. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 国际外援
  • 外援资金
  • 获得外援

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.