Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, dùng cho sinh vật chết đi sống lại hoặc các phong tục, trào lưu cũ được khôi phục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức hoạt
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 活hoạthoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (hồi sinh từ cõi chết) và nghĩa bóng (phục hưng sau khi suy tàn); 复活节 (Lễ Phục Sinh) là cụm cố định quan trọng.
Câu ví dụ
- 传说中英雄在关键时刻复活了。
Theo truyền thuyết, anh hùng đã sống lại vào thời khắc then chốt.
- 游戏中玩家可以使用道具让角色复活。
Trong trò chơi, người chơi có thể dùng vật phẩm để hồi sinh nhân vật.
- 这个品牌经过改革后复活了。
Thương hiệu này sau khi cải tổ đã hồi sinh trở lại.
- 复活节是基督教庆祝耶稣复活的节日。
Lễ Phục Sinh là ngày lễ Kitô giáo kỷ niệm Chúa Giêsu phục sinh.
Kết hợp thường gặp
- 复活节
Lễ Phục Sinh
- 死而复活
chết rồi sống lại
- 品牌复活
hồi sinh thương hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.