Từ vựng tiếng Trung
fù*chá

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra lại, tái kiểm tra

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong y học, kiểm soát chất lượng.

Câu ví dụ

  • 医生要求复查Yīshēng yāoqiú fùchá thanh 1

    Bác sĩ yêu cầu tái khám

  • 我们需要复查这个结果Wǒmen xūyào fùchá zhège jiéguǒ thanh 3

    Chúng ta cần kiểm tra lại kết quả này

  • 明天来医院复查Míngtiān lái yīyuàn fùchá thanh 2

    Ngày mai đến bệnh viện tái khám

  • 复查发现没问题Fùchá fāxiàn méi wèntí thanh 4

    Kiểm tra lại thấy không có vấn đề

Kết hợp thường gặp

  • 医学复查yīxué fùchá thanh 1

    tái khám y học

  • 复查结果fùchá jiéguǒ thanh 4

    kết quả tái kiểm tra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.