Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ việc các chất kết hợp với nhau hoặc hai người yêu nhau quay lại sau khi chia tay
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức hợp
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó nhiều nghĩa: vật liệu phức hợp (复合材料), câu phức (复合句), tái hợp (như hai đối tác); existingMeaning "hợp chất" chỉ đúng trong ngữ cảnh hoá học, không phản ánh đầy đủ.
Câu ví dụ
- 这是一种复合材料,兼具强度和轻便性。
Đây là vật liệu phức hợp, vừa có độ bền vừa nhẹ.
- 复合句包含两个或更多的从句。
Câu phức hợp bao gồm hai mệnh đề phụ trở lên.
- 两个公司经过谈判后决定复合。
Hai công ty sau khi đàm phán đã quyết định tái hợp nhất.
- 复合维生素对身体很有好处。
Vitamin tổng hợp rất có lợi cho sức khoẻ.
Kết hợp thường gặp
- 复合材料
vật liệu phức hợp
- 复合句
câu phức (ngữ pháp)
- 复合维生素
vitamin tổng hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.