Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa处长 là chức danh phổ biến trong hệ thống hành chính Trung Quốc, tương đương 'trưởng phòng' hoặc 'trưởng ban' ở Việt Nam. Cấp trên là 局长 (cục trưởng), cấp dưới là 科长 (trưởng khoa/tổ).
Câu ví dụ
- 他是我们部门的处长。
Anh ấy là trưởng phòng của bộ phận chúng tôi.
- 处长今天开会,下午才回来。
Trưởng phòng hôm nay họp, chiều mới về.
- 新任处长上任后推行了不少改革。
Trưởng phòng mới nhậm chức đã thúc đẩy nhiều cải cách.
- 副处长代理处长职务。
Phó trưởng phòng tạm quyền chức vụ trưởng phòng.
Kết hợp thường gặp
- 副处长
phó trưởng phòng
- 处长级别
cấp bậc trưởng phòng
- 办公室处长
trưởng phòng văn phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.