Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ chức vụ trong cơ quan hành chính, có thể đứng độc lập hoặc làm định ngữ trước tên riêng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xử trưởng
Từng chữ
- 处xửnơi, chỗ
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa处长 là chức danh phổ biến trong hệ thống hành chính Trung Quốc, tương đương 'trưởng phòng' hoặc 'trưởng ban' ở Việt Nam. Cấp trên là 局长 (cục trưởng), cấp dưới là 科长 (trưởng khoa/tổ).
Câu ví dụ
- 他是我们部门的处长。
Anh ấy là trưởng phòng của bộ phận chúng tôi.
- 处长今天开会,下午才回来。
Trưởng phòng hôm nay họp, chiều mới về.
- 新任处长上任后推行了不少改革。
Trưởng phòng mới nhậm chức đã thúc đẩy nhiều cải cách.
- 副处长代理处长职务。
Phó trưởng phòng tạm quyền chức vụ trưởng phòng.
Kết hợp thường gặp
- 副处长
phó trưởng phòng
- 处长级别
cấp bậc trưởng phòng
- 办公室处长
trưởng phòng văn phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.