Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ đơn thuốc của bác sĩ hoặc làm động từ chỉ việc kê đơn thuốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xử phương
Từng chữ
- 处xửnơi, chỗ
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'xử phương'. Đơn thuốc bác sĩ kê cho bệnh nhân.
Câu ví dụ
- 医生开了处方
Bác sĩ đã kê đơn thuốc.
- 拿处方去买药
Cầm đơn thuốc đi mua thuốc.
- 按照处方服药
Uống thuốc theo đơn.
- 处方药需要医生指导
Thuốc kê đơn cần bác sĩ hướng dẫn.
- 这张处方过期了
Đơn thuốc này đã hết hạn.
Kết hợp thường gặp
- 开处方
kê đơn thuốc
- 处方药
thuốc kê đơn
- 按照处方
theo đơn thuốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.