Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động xảy ra ở khắp mọi nơi hoặc mọi khía cạnh
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xứ xứ
Từng chữ
- 处xứnơi, chỗ
- 处xứnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Từ láy处处 nhấn mạnh toàn diện, không sót chỗ nào. Gần nghĩa với 到处 (đến chỗ nào cũng — khẩu ngữ hơn) và 各处 (mỗi nơi — văn viết hơn).
Câu ví dụ
- 春天来了,处处鸟语花香。
Mùa xuân đến rồi, khắp nơi chim hót hoa thơm.
- 他处处为别人着想,大家都喜欢他。
Anh ấy mọi lúc mọi nơi đều nghĩ cho người khác, mọi người đều quý anh.
- 出门在外,处处要小心。
Đi xa, phải cẩn thận ở mọi nơi.
- 这座城市处处都有历史遗迹。
Thành phố này khắp nơi đều có di tích lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 处处留心
để ý ở mọi nơi
- 处处为难
gặp khó khăn ở mọi chỗ
- 处处可见
thấy ở khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.