Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà động từ ly hợp (离合词) — có thể tách ra như 壮了壮胆; existingMeaning "can đảm" không chính xác vì 壮胆 là động từ chỉ hành động khích lệ, không phải tính từ.
Câu ví dụ
- 他喝了一口酒来壮胆。
Anh ấy uống một ngụm rượu để lấy can đảm.
- 朋友们的鼓励给了他壮胆的力量。
Sự cổ vũ của bạn bè đã cho anh ấy sức mạnh để thêm can đảm.
- 他需要有人陪着才敢去壮胆。
Anh ấy cần có người đi cùng mới dám thêm can đảm mà đến.
- 音乐可以帮助运动员在比赛前壮胆。
Âm nhạc có thể giúp vận động viên lấy thêm can đảm trước thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 壮胆喝酒
uống rượu lấy can đảm
- 互相壮胆
cổ vũ nhau thêm can đảm
- 给人壮胆
giúp người khác thêm can đảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.