Từ vựng tiếng Trung
zhuàng*dǎn

Nghĩa tiếng Việt

Tráng đảm — cổ vũ lòng can đảm, trấn an tinh thần để dám làm điều gì đó; khác với "can đảm" (tính từ), đây là động từ chỉ hành động khích lệ dũng khí.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (giường)

6 nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Là động từ ly hợp (离合词) — có thể tách ra như 壮了壮胆; existingMeaning "can đảm" không chính xác vì 壮胆 là động từ chỉ hành động khích lệ, không phải tính từ.

Câu ví dụ

  • 他喝了一口酒来壮胆。Tā hēle yī kǒu jiǔ lái zhuàngdǎn. thanh 1

    Anh ấy uống một ngụm rượu để lấy can đảm.

  • 朋友们的鼓励给了他壮胆的力量。Péngyǒumen de gǔlì gěile tā zhuàngdǎn de lìliàng. thanh 2

    Sự cổ vũ của bạn bè đã cho anh ấy sức mạnh để thêm can đảm.

  • 他需要有人陪着才敢去壮胆。Tā xūyào yǒurén péizhe cái gǎn qù zhuàngdǎn. thanh 1

    Anh ấy cần có người đi cùng mới dám thêm can đảm mà đến.

  • 音乐可以帮助运动员在比赛前壮胆。Yīnyuè kěyǐ bāngzhù yùndòng yuán zài bǐsài qián zhuàngdǎn. thanh 1

    Âm nhạc có thể giúp vận động viên lấy thêm can đảm trước thi đấu.

Kết hợp thường gặp

  • 壮胆喝酒zhuàngdǎn hējiǔ thanh 4

    uống rượu lấy can đảm

  • 互相壮胆hùxiāng zhuàngdǎn thanh 4

    cổ vũ nhau thêm can đảm

  • 给人壮胆gěi rén zhuàngdǎn thanh 3

    giúp người khác thêm can đảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.