Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ người phục vụ trong quân đội, thường dùng cho cấp bậc thấp hơn sĩ quan.
Câu ví dụ
- 那些士兵在边境巡逻。
Những người lính đó đang tuần tra ở biên giới.
- 向牺牲的士兵致敬。
Gửi lòng kính trọng đến những người lính đã hy sinh.
- 士兵们必须服从命令。
Những người lính phải tuân theo mệnh lệnh.
Kết hợp thường gặp
- 普通士兵
- 职业士兵
- 士兵证
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.