Từ vựng tiếng Trung
shì*bīng

Nghĩa tiếng Việt

quân nhân, người lính

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kẻ sĩ, học giả)

3 nét

Bộ: (số tám)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ người phục vụ trong quân đội, thường dùng cho cấp bậc thấp hơn sĩ quan.

Câu ví dụ

  • 那些士兵在边境巡逻。Nàxiē shìbīng zài biānjìng xúnluó. thanh 4

    Những người lính đó đang tuần tra ở biên giới.

  • 向牺牲的士兵致敬。Xiàng xīshēng de shìbīng zhìjìng. thanh 4

    Gửi lòng kính trọng đến những người lính đã hy sinh.

  • 士兵们必须服从命令。Shìbīngmen bìxū fúcóng mìnglìng. thanh 4

    Những người lính phải tuân theo mệnh lệnh.

Kết hợp thường gặp

  • 普通士兵 thanh 5
  • 职业士兵 thanh 5
  • 士兵证 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.