Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
jī*céng

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở, tầng lớp cơ sở (xã hội, tổ chức)

Âm Hán Việt

cơ tằng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ tổ chức hoặc nhân sự như cán bộ, đơn vị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cơ tằng

Từng chữ

  • (xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • tằngtầng, lớp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong chính trị/xã hội để chỉ tầng lớp thấp nhất (cơ sở) của tổ chức.

Câu ví dụ

  • 基层干部jīcéng gànbù thanh 1

    cán bộ cơ sở

  • 深入基层shēnrù jīcéng thanh 1

    đi sâu vào cơ sở

  • 基层组织jīcéng zǔzhī thanh 1

    tổ chức cơ sở

  • 基层群众jīcéng qúnzhòng thanh 1

    đàn chúng cơ sở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.