Từ vựng tiếng Trung
jī*zhǔn

Nghĩa tiếng Việt

Cơ chuẩn — mức tiêu chuẩn dùng làm điểm tham chiếu, nền tảng so sánh trong kỹ thuật, tài chính hoặc khoa học. Chính xác hơn "tiêu chuẩn" vì nhấn mạnh tính nền tảng, điểm gốc.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tài chính và quản lý để chỉ mức tham chiếu chuẩn; khác với 标准 (biāozhǔn) thiên về quy chuẩn bắt buộc.

Câu ví dụ

  • 这个数据以去年的基准来衡量。Zhège shùjù yǐ qùnián de jīzhǔn lái héngliàng. thanh 4

    Dữ liệu này được đo lường dựa theo cơ chuẩn của năm ngoái.

  • 设定基准是评估绩效的第一步。Shèdìng jīzhǔn shì pínggū jìxiào de dì yī bù. thanh 4

    Thiết lập cơ chuẩn là bước đầu tiên để đánh giá hiệu suất.

  • 这家公司以行业基准作为参考。Zhè jiā gōngsī yǐ hángyè jīzhǔn zuòwéi cānkǎo. thanh 4

    Công ty này lấy cơ chuẩn ngành làm tham khảo.

  • 测试结果超过了基准水平。Cèshì jiéguǒ chāoguòle jīzhǔn shuǐpíng. thanh 4

    Kết quả kiểm tra đã vượt mức cơ chuẩn.

Kết hợp thường gặp

  • 基准线jīzhǔn xiàn thanh 1

    đường cơ chuẩn, mức tham chiếu

  • 基准测试jīzhǔn cèshì thanh 1

    kiểm tra cơ chuẩn, benchmark test

  • 参考基准cānkǎo jīzhǔn thanh 1

    cơ chuẩn tham chiếu

  • 基准利率jīzhǔn lìlǜ thanh 1

    lãi suất cơ bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.