Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tài chính và quản lý để chỉ mức tham chiếu chuẩn; khác với 标准 (biāozhǔn) thiên về quy chuẩn bắt buộc.
Câu ví dụ
- 这个数据以去年的基准来衡量。
Dữ liệu này được đo lường dựa theo cơ chuẩn của năm ngoái.
- 设定基准是评估绩效的第一步。
Thiết lập cơ chuẩn là bước đầu tiên để đánh giá hiệu suất.
- 这家公司以行业基准作为参考。
Công ty này lấy cơ chuẩn ngành làm tham khảo.
- 测试结果超过了基准水平。
Kết quả kiểm tra đã vượt mức cơ chuẩn.
Kết hợp thường gặp
- 基准线
đường cơ chuẩn, mức tham chiếu
- 基准测试
kiểm tra cơ chuẩn, benchmark test
- 参考基准
cơ chuẩn tham chiếu
- 基准利率
lãi suất cơ bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.