Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong toán học hoặc đời sống để chỉ mối quan hệ vuông góc giữa hai đường thẳng hay mặt phẳng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thùy trực
Từng chữ
- 垂thùyrủ xuống
- 直trựcthẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这条直线与水平面呈垂直状态。
Đường thẳng này ở trạng thái vuông góc với mặt phẳng nằm ngang.
- 攀登这面垂直的悬崖需要极大的勇气。
Leo lên vách đá dựng đứng này đòi hỏi lòng dũng cảm cực kỳ lớn.
- 阳光几乎垂直地照射在赤道地区。
Ánh sáng mặt trời chiếu gần như thẳng đứng xuống vùng xích đạo.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.