Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ mệnh lệnh hoặc kết hợp với các trợ từ động thái như 了
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toạ hạ
Từng chữ
- 坐toạngồi, ngồi xuống
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDiễn tả hành động ngồi xuống, thường dùng khi mời ai đó nghỉ hoặc khi chuyển từ tư thế đứng. Trong giao tiếp, 请坐下 là lời mời lịch sự. Phân biệt với 坐 (ngồi) là trạng thái, 坐下 là hành động chuyển đổi. Trái nghĩa với 站起来 (đứng dậy).
Câu ví dụ
- 请坐下
Xin hãy ngồi xuống
- 我坐下了
Tôi đã ngồi xuống rồi
- 坐下休息
ngồi xuống nghỉ ngơi
- 快坐下
Ngồi xuống nhanh đi
- 让他坐下
Để anh ấy ngồi xuống
Kết hợp thường gặp
- 坐
ngồi
- 坐下
ngồi xuống
- 站起来
đứng dậy (trái nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.