Từ vựng tiếng Trung
huài
shì

Nghĩa tiếng Việt

việc xấu, tai họa; (động từ) làm hỏng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể là danh từ (việc xấu) hoặc động từ (làm hỏng).

Câu ví dụ

  • 不要做坏事Bùyào zuò huàishì thanh 4

    Đừng làm việc xấu

  • 这真是一件坏事Zhè zhēn shì yī jiàn huàishì thanh 4

    Thật là một tai họa

  • 任何坏事都有后果Rènhé huàishì dōu yǒu hòuguǒ thanh 4

    Bất kỳ việc xấu nào cũng có hậu quả

Kết hợp thường gặp

  • 做坏事zuò huàishì thanh 4

    làm việc xấu

  • 成了坏事chéngle huàishì thanh 2

    trở thành tai họa

  • 坏事传千里huàishì chuán qiānlǐ thanh 4

    việc xấu lan xa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.