Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ như phân chia, hô hấp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quân quân
Từng chữ
- 均quânđều, bằng nhau
- 匀quânđều đặn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đều, phân bố đều
Câu ví dụ
- 请把面粉和水搅拌均匀后再揉面。
Hãy khuấy đều bột mì và nước trước khi nhào bột.
- 阳光均匀地洒在安静的街道上。
Ánh nắng trải đều trên những con phố yên tĩnh.
- 他的呼吸均匀而深沉,显然睡着了。
Hơi thở của anh ấy đều và sâu, rõ ràng là đã ngủ rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.