Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong lịch sử để chỉ các tài liệu ghi chép về địa lý, lịch sử một vùng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa phương chí
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 志chíghi chép; văn ký sự
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这部地方志记载了当地的历史。
Cuốn địa phương chí này ghi chép lịch sử của vùng đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.