Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong vật lý để chỉ lực hút của Trái Đất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa tâm dẫn lực
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 心tâmlòng; tim
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 苹果落地是因为地心引力。
Táo rơi xuống đất là vì trọng lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.