Từ vựng tiếng Trung
dì*xià

Nghĩa tiếng Việt

dưới đất, bí mật, trái phép

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / locality noun

地 (địa) nghĩa là mặt đất; 下 (hạ) nghĩa là dưới. 地下 nghĩa đen là dưới lòng đất, nghĩa bóng là hoạt động bí mật hoặc trái phép.

Câu ví dụ

  • 地铁在地下行驶。Dìtiě zài dìxià xíngshǐ. thanh 4

    Tàu điện ngầm chạy dưới đất.

  • 地下有很多管道。Dìxià yǒu hěn duō guǎndào. thanh 4

    Dưới đất có nhiều đường ống.

  • 这是地下活动。Zhè shì dìxià huódòng. thanh 4

    Đây là hoạt động bí mật.

Kết hợp thường gặp

  • 地下室dìxiàshì thanh 4

    hầm

  • 地下铁道dìxià tiědào thanh 4

    tàu điện ngầm

  • 地下市场dìxià shìchǎng thanh 4

    chợ đen

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.