Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc làm định ngữ để chỉ các hoạt động bí mật, không công khai
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
địa hạ
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
地 (địa) nghĩa là mặt đất; 下 (hạ) nghĩa là dưới. 地下 nghĩa đen là dưới lòng đất, nghĩa bóng là hoạt động bí mật hoặc trái phép.
Câu ví dụ
- 地铁在地下行驶。
Tàu điện ngầm chạy dưới đất.
- 地下有很多管道。
Dưới đất có nhiều đường ống.
- 这是地下活动。
Đây là hoạt động bí mật.
Kết hợp thường gặp
- 地下室
hầm
- 地下铁道
tàu điện ngầm
- 地下市场
chợ đen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.