Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shèng*jīng

Nghĩa tiếng Việt

Kinh Thánh

Âm Hán Việt

thánh kinh

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

5 nét

Bộ:

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ cuốn Kinh Thánh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thánh kinh

Từng chữ

  • thánhthần thánh
  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她每天早上都会读圣经。Tā měi tiān zǎoshang dōu huì dú shèngjīng. thanh 1
  • 圣经是基督教的经典。Shèngjīng shì jīdūjiào de jīngdiǎn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.