Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǔjiàn

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng dân dụng, xây dựng cơ bản

Âm Hán Việt

thổ kiến

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

3 nét

Bộ: (bước dài, kéo dài đường đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là từ viết tắt của thổ mộc kiến trúc, thường dùng trong các dự án xây dựng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thổ kiến

Từng chữ

  • thổđất; sao Thổ
  • kiếnxây dựng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个项目土建工程已经完成了。zhège xiàngmù tǔjiàn gōngchéng yǐjīng wánchéng le thanh 4

    Công trình xây dựng cơ bản của dự án này đã hoàn thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.