Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rùtǔ

Nghĩa tiếng Việt

chôn cất, mai táng

Âm Hán Việt

nhập thổ

2 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào trong)

2 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc đưa người chết xuống đất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhập thổ

Từng chữ

  • nhậpvào trong
  • thổđất; sao Thổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老人去世后,家人安排他入土为安。Lǎorén qùshì hòu, jiārén ānpái tā rùtǔ wéi ān thanh 3

    Sau khi cụ già qua đời, gia đình sắp xếp mai táng cho cụ được yên nghỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.