Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rùshì

Nghĩa tiếng Việt

dấn thân vào xã hội, gia nhập thế giới (thường chỉ WTO)

Âm Hán Việt

nhập thế

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào trong)

2 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để chỉ việc tham gia vào các hoạt động xã hội hoặc tổ chức quốc tế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhập thế

Từng chữ

  • nhậpvào trong
  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 中国入世后,经济发展迅速。Zhōngguó rùshì hòu, jīngjì fāzhǎn xùnsù thanh 1

    Sau khi Trung Quốc gia nhập WTO, kinh tế phát triển nhanh chóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.