Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yuánhuǎng

Nghĩa tiếng Việt

biện minh cho lời nói dối, lấp liếm

Âm Hán Việt

viên hoang

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bộ: (nói; lời nói)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Động từ chỉ việc cố gắng che đậy sơ hở của một lời nói dối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

viên hoang

Từng chữ

  • viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
  • hoangnói dối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他想圆谎,结果越描越黑。Tā xiǎng yuánhuǎng, jiéguǒ yuè miáo yuè hēi thanh 1

    Anh ta muốn lấp liếm lời nói dối, kết quả càng giải thích càng lộ tẩy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.