Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa圆珠笔 là cách gọi phổ thông ở Đại Lục. Đài Loan dùng 原子笔. Lượng từ đi kèm là 支 (zhī).
Câu ví dụ
- 请用圆珠笔填写这份表格
Vui lòng dùng bút bi để điền vào mẫu đơn này
- 我的圆珠笔没墨水了
Bút bi của tôi hết mực rồi
- 圆珠笔比钢笔使用更方便
Bút bi sử dụng tiện hơn bút máy
- 他随手从口袋里掏出一支圆珠笔
Anh ấy tùy tay lấy ra một chiếc bút bi từ túi
Kết hợp thường gặp
- 一支圆珠笔
một chiếc bút bi
- 圆珠笔墨水
mực bút bi
- 蓝色圆珠笔
bút bi màu xanh
- 用圆珠笔写字
viết chữ bằng bút bi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.