Từ vựng tiếng Trung
yuán*zhū*bǐ

Nghĩa tiếng Việt

viên châu bút — bút bi (bút có đầu bi tròn nhỏ)

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

13 nét

Bộ: (vua)

10 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

圆珠笔 là cách gọi phổ thông ở Đại Lục. Đài Loan dùng 原子笔. Lượng từ đi kèm là 支 (zhī).

Câu ví dụ

  • 请用圆珠笔填写这份表格Qǐng yòng yuánzhūbǐ tiánxiě zhè fèn biǎogé thanh 3

    Vui lòng dùng bút bi để điền vào mẫu đơn này

  • 我的圆珠笔没墨水了Wǒ de yuánzhūbǐ méi mòshuǐ le thanh 3

    Bút bi của tôi hết mực rồi

  • 圆珠笔比钢笔使用更方便Yuánzhūbǐ bǐ gāngbǐ shǐyòng gèng fāngbiàn thanh 2

    Bút bi sử dụng tiện hơn bút máy

  • 他随手从口袋里掏出一支圆珠笔Tā suíshǒu cóng kǒudài lǐ tāochū yī zhī yuánzhūbǐ thanh 1

    Anh ấy tùy tay lấy ra một chiếc bút bi từ túi

Kết hợp thường gặp

  • 一支圆珠笔yī zhī yuánzhūbǐ thanh 1

    một chiếc bút bi

  • 圆珠笔墨水yuánzhūbǐ mòshuǐ thanh 2

    mực bút bi

  • 蓝色圆珠笔lán sè yuánzhūbǐ thanh 2

    bút bi màu xanh

  • 用圆珠笔写字yòng yuánzhūbǐ xiězì thanh 4

    viết chữ bằng bút bi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.