Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong toán học hoặc thiết kế đồ họa để chỉ các dạng hình học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồ hình
Từng chữ
- 图đồvẽ; mưu toan
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hình vẽ, đồ thị trong nhiều bối cảnh: toán học (hình học), máy tính (đồ họa), thiết kế.
Câu ví dụ
- 这是一个图形文件
Đây là file hình ảnh
- 画出这个图形
Vẽ hình này
- 几何图形
Hình học / hình hình học
- 这个图形很漂亮
Hình này rất đẹp
- 图形设计
Thiết kế đồ họa
Kết hợp thường gặp
- 图形文件
file hình ảnh
- 图形界面
giao diện đồ họa (GUI)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.