Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guóchǐ

Nghĩa tiếng Việt

nỗi nhục của quốc gia do bị nước ngoài xâm lược hoặc áp bức

Âm Hán Việt

quốc sỉ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để nói về những sự kiện lịch sử đau thương của dân tộc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc sỉ

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • sỉxấu hổ, thẹn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们不能忘记这段国耻。Wǒmen bùnéng wàngjì zhè duàn guóchǐ thanh 3

    Chúng ta không thể quên nỗi nhục quốc thể này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.