Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa国画 đối lập với 西画/油画 (tranh sơn dầu phương Tây); kỹ thuật cơ bản gồm thủy mặc (水墨), công bút (工笔), xả ý (写意).
Câu ví dụ
- 他擅长画国画
Ông ấy giỏi vẽ tranh thủy mặc truyền thống
- 国画展览吸引了很多参观者
Triển lãm tranh truyền thống Trung Hoa thu hút nhiều người xem
- 她从小就学习国画
Từ nhỏ cô ấy đã học tranh thủy mặc
- 国画注重意境而非写实
Tranh truyền thống Trung Hoa chú trọng ý cảnh chứ không phải tả thực
Kết hợp thường gặp
- 国画大师
bậc thầy tranh truyền thống Trung Hoa
- 国画展览
triển lãm tranh truyền thống
- 学习国画
học vẽ tranh thủy mặc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.