Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guóqiú

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao bóng được coi là biểu tượng quốc gia và có trình độ hàng đầu thế giới

Âm Hán Việt

quốc cầu

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ môn thể thao thế mạnh nhất của một quốc gia

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc cầu

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 乒乓球是中国人的国球。Pīngpāngqiú shì Zhōngguórén de guóqiú thanh 1

    Bóng bàn là môn quốc cầu của người Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.