Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guómín国
dàiyù民

Nghĩa tiếng Việt

Đối xử quốc gia

Âm Hán Việt

quốc dân đãi ngộ

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

9 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ pháp lý quốc tế về quyền lợi của người nước ngoài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc dân đãi ngộ

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
  • 遇ngộgặp gỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.