Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từThường đi với 节 để chỉ ngày lễ. Trong văn hành chính, có thể nói 国庆期间 để chỉ khoảng thời gian nghỉ lễ. Từ liên quan: 独立日 'ngày độc lập', 建国 'thành lập nước'.
Câu ví dụ
- 十月一日是中国的国庆节。
- 国庆期间,很多人出去旅游。
Kết hợp thường gặp
- 国庆节
- 庆祝国庆
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.