Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp thành cụm từ như kỳ nghỉ Quốc khánh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc khánh
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 庆khánhmừng, chúc mừng
Tầng từ vựng
Thường đi với 节 để chỉ ngày lễ. Trong văn hành chính, có thể nói 国庆期间 để chỉ khoảng thời gian nghỉ lễ. Từ liên quan: 独立日 'ngày độc lập', 建国 'thành lập nước'.
Câu ví dụ
- 十月一日是中国的国庆节。
- 国庆期间,很多人出去旅游。
Kết hợp thường gặp
- 国庆节
- 庆祝国庆
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.