Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guó*qìng

Nghĩa tiếng Việt

Quốc khánh, ngày lễ kỷ niệm thành lập nước; ngày nghỉ lễ để chúc mừng ngày thành lập quốc gia

Âm Hán Việt

quốc khánh

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bộ: 广 (rộng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp thành cụm từ như kỳ nghỉ Quốc khánh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc khánh

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • khánhmừng, chúc mừng

Tầng từ vựng

Thường đi với 节 để chỉ ngày lễ. Trong văn hành chính, có thể nói 国庆期间 để chỉ khoảng thời gian nghỉ lễ. Từ liên quan: 独立日 'ngày độc lập', 建国 'thành lập nước'.

Câu ví dụ

  • 十月一日是中国的国庆节。Shí yuè yī rì shì Zhōngguó de guóqìngjié. thanh 2
  • 国庆期间,很多人出去旅游。Guóqìng qījiān, hěnduō rén chūqù lǚyóu. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 国庆节guóqìngjié thanh 2
  • 庆祝国庆qìngzhù guóqìng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.